khách thể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đối tượng nhận thức và tác động của chủ thể: Trong triết học và tâm lý học, "khách thể" chỉ cái đối lập với "chủ thể". Nó là đối tượng mà chủ thể (con người có ý thức) hướng tới để nhận thức, tìm hiểu, cải tạo hoặc tác động lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong mối quan hệ nhận thức, con người là chủ thể, còn thế giới tự nhiên là khách thể.
- Nhà nghiên cứu phải tôn trọng khách thể nghiên cứu của mình, không được áp đặt quan điểm cá nhân.
- Tác phẩm nghệ thuật tồn tại như một khách thể để người thưởng thức cảm nhận và đánh giá.
Các cách sử dụng nâng cao
"Khách thể hóa": Quá trình biến một cái gì đó thành đối tượng để xem xét, nghiên cứu.
- Việc khách thể hóa hiện tượng xã hội giúp nhà khoa học có cái nhìn khách quan hơn.
"Tính khách thể": Thuộc tính của một đối tượng tồn tại độc lập, khách quan với ý thức chủ quan của con người.
- Sự thật khách quan có tính khách thể cao, không phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân.
Biến thể và từ liên quan
Chủ thể (danh từ): Con người có ý thức và ý chí, đối lập với "khách thể". Chủ thể là bên nhận thức và tác động lên khách thể.
- Nhà khoa học với tư cách là chủ thể nghiên cứu phải tuân theo các phương pháp khoa học.
Đối tượng (danh từ): Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ cái hướng tới của hoạt động hay sự quan tâm. Trong nhiều ngữ cảnh triết học, "đối tượng" và "khách thể" có thể dùng tương đương.
- Đối tượng nghiên cứu của luận văn này là văn hóa làng xã.
Khách quan (tính từ): Thuộc về khách thể, tồn tại độc lập bên ngoài ý thức chủ quan.
- Chúng ta cần một đánh giá khách quan về sự việc.
Từ đồng nghĩa
- Đối tượng: Vật, hiện tượng hay vấn đề mà hoạt động (nhận thức, cải tạo) hướng vào.
- Vật thể: Thường chỉ đối tượng vật chất cụ thể, ít mang sắc thái triết học hơn "khách thể".
Từ trái nghĩa
- Chủ thể: Thực thể có ý thức, tư duy và hành động, đối lập với "khách thể".
- d. Đối tượng nhận thức và tác động của chủ thể, tức là của con người có ý thức và ý chí.